Bảng PCCM T25

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Tuấn Hùng
Ngày gửi: 10h:44' 17-02-2011
Dung lượng: 84.0 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Lê Tuấn Hùng
Ngày gửi: 10h:44' 17-02-2011
Dung lượng: 84.0 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
TT
Họ và Tên
Kiêm nhiệm
CN
Phân công chuyên môn
Số tiết
Hồ Thái Hòa
Văn (8A, 8B, 8C, 8D)
16
Hồ Thị Phúc
Văn (6A, 9C, 9D)
14
Bùi Thị Mận
Văn (9A, 9B) + TC2 (9A, 9B, 9C, 9D)
14
Hồ Sỹ Đức
Văn (6B, 6C, 6D, 7D)
16
Vũ Thị Thanh Vân
7C
Văn (7A, 7B, 7C) + SHL (7C)
17
Hồ Thị Thúy
8D
Sử (8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) + SHL (8D)
17
Vũ Thị Ngọc Hà
6A
Sử (6A, 6B, 6C, 6D, 7A, 7B, 7C, 7D) + SHL (6A)
17
Nguyễn Thị Tình
Tổ trưởng
9B
Địa (8A, 8B, 9A, 9B, 9C, 9D) + SHL (9B)
17
Đặng Thái Mai
Địa (6A, 6B, 6C, 6D, 7A, 7B, 7C, 7D, 8C, 8D)
16
Phạm Thị Thúy Anh
7B
GDCD (7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) + SHL (7B)
17
Trần Văn Long
MT (9A, 9B, 9C, 9D) + Nhạc (6A, 6B, 6C, 6D, 7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D)
16
Nguyễn Thị Chiến
TKHĐ
6B
MT (6A, 6B, 7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D) + SHL (6B)
17
Lê Thị Thu Hằng
9D
NNgữ (9A, 9B, 9C, 9D) + TC2 (6B, 6D) + SHL (9D)
16
Lương Kiên Trung
Tổ phó
8B
NNgữ (6A, 8A, 8B) + TC2 (8A, 8B) + SHL (8B)
17
Vũ Thị Hải Yến
6D
NNgữ (6D, 8C, 8D) + TC2 (8C, 8D) + SHL (6D)
16
Hồ Chí Trung
GDCD (6A, 6B, 6C, 6D) + NNgữ (7B, 7C, 7D) + TC2 (7A, 7B, 7C, 7D)
17
Hoàng Văn Dũng
6C
NNgữ (6B, 6C, 7A) + TC2 (6A, 6C) + SHL (6C)
16
Trần Bá Thành
Lý (6A, 6B, 6C, 6D)
4
Nguyễn Thanh Ngà
9A
Toán (6A, 9A, 9B) + SHL (9A)
18
Hồ Bá Quỳnh
Toán (8C, 8D) + TC1 (7A, 7B, 7C, 7D, 8C, 8D, 9A, 9B)
16
Lê Đình Phan
Toán (6B, 6C, 6D) + TC1 (6A, 6B, 6C, 6D)
16
Nguyễn Văn Hoàng
Toán (7A, 7B, 7C, 7D)
16
Lê Thị Nhàn
9C
Toán (9C, 9D) + TC1 (9C, 9D) + SHL (9C)
16
Lưu Thị Kim Tuyên
Tổ phó
8A
Toán (8A, 8B) + TC1 (8A, 8B) + SHL (8A)
16
Vữ Ngọc Hữu
Tổ trưởng
7A
Lý (7A, 7B, 7C, 7D, 9A, 9B) + SHL (7A)
16
Nguyễn Khắc Khôi
Lý (8A, 8B, 8C, 8D, 9C, 9D) + C.Nghệ (6A, 6B, 6C, 6D)
16
Trần Thị Minh
Hoá (8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D)
16
Nguyễn Thị Trúc
Sinh (6A)
2
Lê Thị Nhân
7D
MT (6C, 6D) + Sinh (6B, 7A, 7B, 7C, 7D) + SHL
Họ và Tên
Kiêm nhiệm
CN
Phân công chuyên môn
Số tiết
Hồ Thái Hòa
Văn (8A, 8B, 8C, 8D)
16
Hồ Thị Phúc
Văn (6A, 9C, 9D)
14
Bùi Thị Mận
Văn (9A, 9B) + TC2 (9A, 9B, 9C, 9D)
14
Hồ Sỹ Đức
Văn (6B, 6C, 6D, 7D)
16
Vũ Thị Thanh Vân
7C
Văn (7A, 7B, 7C) + SHL (7C)
17
Hồ Thị Thúy
8D
Sử (8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) + SHL (8D)
17
Vũ Thị Ngọc Hà
6A
Sử (6A, 6B, 6C, 6D, 7A, 7B, 7C, 7D) + SHL (6A)
17
Nguyễn Thị Tình
Tổ trưởng
9B
Địa (8A, 8B, 9A, 9B, 9C, 9D) + SHL (9B)
17
Đặng Thái Mai
Địa (6A, 6B, 6C, 6D, 7A, 7B, 7C, 7D, 8C, 8D)
16
Phạm Thị Thúy Anh
7B
GDCD (7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D) + SHL (7B)
17
Trần Văn Long
MT (9A, 9B, 9C, 9D) + Nhạc (6A, 6B, 6C, 6D, 7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D)
16
Nguyễn Thị Chiến
TKHĐ
6B
MT (6A, 6B, 7A, 7B, 7C, 7D, 8A, 8B, 8C, 8D) + SHL (6B)
17
Lê Thị Thu Hằng
9D
NNgữ (9A, 9B, 9C, 9D) + TC2 (6B, 6D) + SHL (9D)
16
Lương Kiên Trung
Tổ phó
8B
NNgữ (6A, 8A, 8B) + TC2 (8A, 8B) + SHL (8B)
17
Vũ Thị Hải Yến
6D
NNgữ (6D, 8C, 8D) + TC2 (8C, 8D) + SHL (6D)
16
Hồ Chí Trung
GDCD (6A, 6B, 6C, 6D) + NNgữ (7B, 7C, 7D) + TC2 (7A, 7B, 7C, 7D)
17
Hoàng Văn Dũng
6C
NNgữ (6B, 6C, 7A) + TC2 (6A, 6C) + SHL (6C)
16
Trần Bá Thành
Lý (6A, 6B, 6C, 6D)
4
Nguyễn Thanh Ngà
9A
Toán (6A, 9A, 9B) + SHL (9A)
18
Hồ Bá Quỳnh
Toán (8C, 8D) + TC1 (7A, 7B, 7C, 7D, 8C, 8D, 9A, 9B)
16
Lê Đình Phan
Toán (6B, 6C, 6D) + TC1 (6A, 6B, 6C, 6D)
16
Nguyễn Văn Hoàng
Toán (7A, 7B, 7C, 7D)
16
Lê Thị Nhàn
9C
Toán (9C, 9D) + TC1 (9C, 9D) + SHL (9C)
16
Lưu Thị Kim Tuyên
Tổ phó
8A
Toán (8A, 8B) + TC1 (8A, 8B) + SHL (8A)
16
Vữ Ngọc Hữu
Tổ trưởng
7A
Lý (7A, 7B, 7C, 7D, 9A, 9B) + SHL (7A)
16
Nguyễn Khắc Khôi
Lý (8A, 8B, 8C, 8D, 9C, 9D) + C.Nghệ (6A, 6B, 6C, 6D)
16
Trần Thị Minh
Hoá (8A, 8B, 8C, 8D, 9A, 9B, 9C, 9D)
16
Nguyễn Thị Trúc
Sinh (6A)
2
Lê Thị Nhân
7D
MT (6C, 6D) + Sinh (6B, 7A, 7B, 7C, 7D) + SHL
 





